Khởi đầu từ một câu chuyện đời thường
Anh Đinh Công Lượng mua lại một chiếc MG và vẫn còn trong thời hạn bảo hành khi trao đổi với phóng viên. Ban đầu, khi đại lý tại Quảng Ninh thông báo đóng cửa, anh được đề nghị chuyển sang cơ sở ở Hải Phòng — một quãng đường khoảng 45–50 km, anh chấp nhận. Tuy nhiên, tới lần bảo dưỡng kế tiếp, điểm dịch vụ tại Hải Phòng cũng đã ngừng hoạt động, và nếu muốn hưởng quyền lợi theo chính sách của hãng, anh được yêu cầu đưa xe lên Hà Nội.

Anh Đinh Công Lượng bên chiếc MG mua lại, hiện vẫn trong thời gian bảo hành.
Tình trạng chung ở Trung Quốc: khoảng cách trung bình 40 km
Một báo cáo của chuyên trang AC Auto (Trung Quốc) đầu năm 2026 mô tả hiện tượng tương tự ở quy mô lớn: nhiều chủ xe phát hiện điểm dịch vụ quen thuộc đã đổi biển hiệu hoặc đóng cửa, và họ buộc phải di chuyển xa hơn để bảo dưỡng. Bài báo nêu con số tham chiếu là 40 km — khoảng cách trung bình mà chủ xe phải đi để đến một điểm dịch vụ cùng thương hiệu.
Quy mô đóng cửa điểm dịch vụ
Theo thông tin được trích dẫn, trong năm 2024 có hơn 4.100 điểm dịch vụ chính hãng rời khỏi mạng lưới. Trong vòng khoảng 5 năm gần nhất, gần 15.000 điểm dịch vụ chính hãng trên toàn Trung Quốc đã đóng cửa hoặc chuyển đổi, và chỉ trong hai năm 2024–2025 con số này chiếm hơn 9.000 điểm.
Áp lực tài chính đè nặng hệ thống phân phối
Báo cáo cũng chỉ rõ áp lực lợi nhuận: trong nửa đầu năm 2025, 7 trên 8 tập đoàn phân phối ô tô niêm yết ghi nhận doanh thu giảm, và 5 doanh nghiệp có lợi nhuận sụt mạnh; mức lỗ lũy kế từ mảng bán xe mới vượt 2,5 tỷ nhân dân tệ. Những khó khăn tài chính này là một trong những lý do khiến nhiều điểm dịch vụ không thể duy trì hoạt động.

Kỹ thuật viên thao tác dưới gầm xe trong một kỳ bảo dưỡng định kỳ.
Chủ xe phản ứng thế nào khi điểm dịch vụ biến mất?
Trái với dự đoán ban đầu rằng nhiều chủ xe sẽ rời sang hệ thống sửa chữa độc lập, kết quả khảo sát được trích dẫn trong báo cáo cho thấy phần lớn không từ bỏ hệ thống chính hãng. Khoảng 70% chủ xe chọn để hãng điều phối họ tới một cơ sở khác cùng thương hiệu; chỉ khoảng 30% chuyển sang xưởng sửa chữa độc lập.
Điều này có nghĩa rằng khi một điểm dịch vụ đóng cửa, đại đa số khách hàng vẫn ưu tiên dịch vụ chính hãng — nhưng họ phải chấp nhận đi xa hơn để tiếp cận dịch vụ đó.
Khoảng trống phụ tùng và rủi ro bảo hành
Báo cáo chỉ ra hai vấn đề liên quan chặt chẽ. Thứ nhất là quy định yêu cầu nhà sản xuất đảm bảo cung ứng phụ tùng trong tối thiểu 10 năm kể từ khi dừng bán một mẫu xe. Quy định này giả định luôn có một pháp nhân chịu trách nhiệm; khi thương hiệu phá sản hoặc rút khỏi thị trường, cam kết đó dễ trở thành một khoảng trống thực thi.
Thứ hai là cơ chế phân phối phụ tùng. Các hãng kiểm soát chặt kênh cung ứng phụ tùng chính hãng thông qua đặt hàng gia công, dẫn tới chi phí sửa chữa tăng. Báo cáo dẫn ví dụ: ở một số xe điện, giá trị bộ pin so với toàn bộ xe vượt mức 50% — điều này làm sức ép chi phí sửa chữa, thay thế càng nặng hơn.

Xe điện chạy dịch vụ tại một bãi sạc ở Trung Quốc, nhóm xe có quãng đường lăn bánh lớn nhất và tới hạn bảo hành sớm nhất.
Áp lực tiếp theo: số lượng xe hết bảo hành pin tăng nhanh
Theo dữ liệu được nêu, trong năm 2025 có hơn 3,5 triệu xe năng lượng mới ở Trung Quốc đã rời khỏi hệ thống bảo hành chính hãng. Dự báo cho thấy trong vòng tám năm tiếp theo, tổng số xe có bộ pin động lực hết hạn bảo hành sẽ tiến gần 20 triệu chiếc.
So sánh năng lực sửa chữa hiện có cho thấy chênh lệch lớn: trước ngày 1/4/2026, chỉ khoảng 2–3% xưởng sửa chữa trên toàn quốc đủ năng lực xử lý hệ thống ba điện. Số doanh nghiệp sửa chữa dành cho xe năng lượng mới còn dưới 30.000, so với khoảng 400.000 doanh nghiệp sửa chữa xe xăng. Đồng thời, số thợ có chứng chỉ hợp quy cho hệ thống ba điện thiếu tới 824.000 người.
Can thiệp pháp lý và hệ quả trực tiếp
Để đối phó, cơ quan quản lý Trung Quốc đã ban hành quy định mới có hiệu lực từ ngày 1/4/2026, do sáu bộ ngành ký ban hành. Những điểm chính của quy định bao gồm mở quyền tiếp cận dữ liệu chẩn đoán và sổ tay sửa chữa, cho phép cơ sở bên thứ ba được tiếp cận bình đẳng với phụ tùng, cấm việc chỉ thay mà không sửa, và khẳng định sửa chữa bên ngoài không làm mất quyền bảo hành.
Quy định này nhằm giảm rào cản kỹ thuật và thông tin giữa hệ thống chính hãng và bên thứ ba, đồng thời bảo vệ quyền lợi chủ xe trong bối cảnh nhiều thương hiệu và đại lý rút lui.

Buổi hướng dẫn kỹ thuật gầm xe tại một cơ sở đào tạo nghề ô tô.
So sánh hai bối cảnh: Trung Quốc và thị trường nhập khẩu
Một điểm quan trọng được nêu là cùng một hiện tượng — điểm dịch vụ đóng cửa và chủ xe phải di chuyển xa hơn — có thể dẫn đến kết quả khác nhau giữa thị trường nội địa Trung Quốc và các thị trường nhập khẩu. Ở Trung Quốc, dù số điểm dịch vụ giảm, vẫn còn lựa chọn để hãng điều phối khách hàng tới cơ sở khác cùng nhãn hiệu, hoặc nhờ thêm hệ thống xưởng độc lập tương đối lớn và khung pháp lý mới.
Ở những thị trường nhập khẩu, cả ba yếu tố — số điểm dịch vụ của mỗi thương hiệu, số xưởng độc lập đủ năng lực, và khung pháp lý bảo đảm quyền sửa chữa — thường mỏng hơn. Vì vậy, quãng đường 40–50 km có thể chỉ là sự bất tiện ở nơi này nhưng lại là rủi ro mất bảo hành hoặc thiếu phụ tùng ở nơi khác.
Những bài học cần ghi nhớ
- Việc thu hẹp mạng lưới dịch vụ không chỉ gây phiền toái về khoảng cách mà còn tạo ra rủi ro về tiếp cận phụ tùng và năng lực sửa chữa chuyên sâu.
- Chính sách yêu cầu bảo đảm cung ứng phụ tùng trong 10 năm có ý nghĩa lớn, nhưng chỉ khi có cơ chế thực thi với một chủ thể chịu trách nhiệm; trường hợp doanh nghiệp rút lui sẽ để lại khoảng trống pháp lý và thực tiễn.
- Đầu tư đào tạo nhân lực và mở rộng năng lực cho xưởng độc lập là yếu tố then chốt để giảm rủi ro cho chủ xe khi hệ thống chính hãng co lại.
- Quy định bắt buộc mở dữ liệu chẩn đoán và tiếp cận phụ tùng có thể giúp cân bằng giữa quyền lợi chủ xe và lợi ích cạnh tranh của nhà sản xuất.
Kết luận
Hiện tượng chủ xe phải đi xa hơn để được bảo dưỡng phản ánh một chuỗi nguyên nhân từ áp lực tài chính lên hệ thống phân phối, đến việc kiểm soát kênh phụ tùng và thiếu hụt năng lực sửa chữa cho xe điện. Những con số được báo cáo ở Trung Quốc — hàng nghìn điểm dịch vụ đóng cửa trong vài năm, hàng triệu xe hết bảo hành pin, và sự thiếu hụt thợ có chứng chỉ — cho thấy cần cả giải pháp thị trường lẫn chính sách. Ở những thị trường có ít điểm dịch vụ, cùng một quãng đường có thể biến thành rủi ro thực tế cho chủ xe. Với chủ xe như anh Đinh Công Lượng, lựa chọn đôi khi là chấp nhận đi xa hơn hoặc tìm cách khác ngoài hệ thống chính hãng, và trong nhiều trường hợp quyết định đó bị chi phối bởi quy định về bảo hành và khả năng tìm được phụ tùng phù hợp.
Các câu hỏi thường gặp
1. Vì sao nhiều điểm dịch vụ lại đóng cửa trong thời gian gần đây?
Nguyên nhân chính được báo cáo là áp lực tài chính từ hoạt động phân phối và bán xe mới khiến nhiều đại lý và điểm dịch vụ không thể duy trì hoạt động, dẫn đến đóng cửa hoặc chuyển đổi mô hình kinh doanh.
2. Chủ xe có phải chấp nhận mất bảo hành nếu sửa ngoài?
Theo thông tin về quy định vừa có hiệu lực ở Trung Quốc (1/4/2026), sửa chữa bên ngoài không làm mất quyền bảo hành; đồng thời cơ sở bên thứ ba được quyền tiếp cận dữ liệu chẩn đoán và sổ tay sửa chữa. Tuy nhiên, cơ chế này tùy thuộc vào khuôn khổ pháp lý của từng thị trường.
3. Tại sao phụ tùng, đặc biệt là pin xe điện, lại là vấn đề lớn?
Phụ tùng có thể bị khan hiếm hoặc giá cao do kênh phân phối bị kiểm soát chặt, và với một số mẫu xe điện, bộ pin chiếm tỷ lệ giá trị lớn so với tổng giá trị xe, dẫn tới chi phí thay thế rất cao khi hết hạn bảo hành.
4. Có giải pháp nào để giảm rủi ro cho chủ xe?
Những phương án khả thi gồm mở quyền tiếp cận dữ liệu và phụ tùng cho bên thứ ba, đào tạo nhân lực sửa chữa chuyên sâu cho xe điện, và xây dựng quy định bắt buộc để đảm bảo trách nhiệm cung ứng phụ tùng kể cả khi thương hiệu rút lui.